月下书 yuè xià shū·nguyệt hạ thư Hán Việt: nguyệt hạ thư · Pinyin: yuè xià shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.姻缘簿。 Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 書 (thư)Pinyinyuè xià shūHán Việtnguyệt hạ thưCấu tạo月 + 下 + 書 · nguyệt + hạ + thư nghĩa thành phần: nguyệt + hạ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.姻缘簿。 Từ liên quan Gần nghĩa月下的 · 月下老人 · 月下花前 · 下书 · 下書 · 月下 · 月下老 · 下书人