有助於減少環境污染
hữu trợ vu giảm thiểu hoàn cảnh ô nhiễm
Hán Việt: hữu trợ vu giảm thiểu hoàn cảnh ô nhiễm · Pinyin: yǒu zhù yú jiǎn shǎo huán jìng wū rǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 助 (trợ) + 於 (vu) + 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)