有頭無尾
hữu đầu vô vĩ
Hán Việt: hữu đầu vô vĩ · Pinyin: yǒu tóu wú wěi
Tổng quan
(thành ngữ) không hoàn thành việc đã bắt đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) không hoàn thành việc đã bắt đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有开头没有收尾。指没有把事情做完。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有开头﹐无结尾。指不连贯﹐不完整。 2.喻做事有始无终。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to fail to finish off what one started
- Cihui 有頭無尾 ǒutóuwúwěi f.e. 1. quit doing something halfway 2. leave sth. unfinished