有据可查的

hữu cứ khả tra đích

Hán Việt: hữu cứ khả tra đích

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 據 (cứ) + 可 (khả) + 查 (tra) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có chứng cứ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on record

Eng

  • Cihui on record