有機植物的印刷噴粉
hữu ki thực vật đích ấn xoát phún phấn
Hán Việt: hữu ki thực vật đích ấn xoát phún phấn · Pinyin: yǒu jī zhí wù de yìn shuà pēn fěn
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 植 (thực) + 物 (vật) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 噴 (phún) + 粉 (phấn)