有权威
hữu quyền uy
Hán Việt: hữu quyền uy · Pinyin: yǒu quán wēi
Tổng quan
có thẩm quyền
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có thẩm quyền
- Google Alex v6 có uy quyền
Eng
- Cihui authoritative
Đức
- Handedict gebieterisch
Hán Việt: hữu quyền uy · Pinyin: yǒu quán wēi
có thẩm quyền