权威者

quán wēi zhěquyền uy giả

Hán Việt: quyền uy giả · Pinyin: quán wēi zhě

Tổng quan

thể sáng (như mặt trời, mặt trăng), danh nhân, ngôi sao sáng; người có uy tín lớn, người có ảnh hưởng lớn

Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người có thẩm quyền
  • Google Alex v6 người có uy quyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi luminary

Đức

  • Handedict Amtsbefugnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

权威性 · 权威的 · 权威 · 权威说 · 权威个性 · 权威主义 · 权威人士 · 权威关系