有道是

yǒu dào shìhữu đạo thị

Hán Việt: hữu đạo thị · Pinyin: yǒu dào shì

Tổng quan

như người ta nói

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹常言道; 俗话说。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 道 (đạo) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo như câu nói
  • Tần suất từ như người ta nói, ... , theo như câu nói
  • Biên soạn it is said that

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹常言道; 俗话说。

Eng

  • Cihui 有道是 ǒudàoshì f.e. it is said that
  • Tần suất từ f.e. it is said that

Từ liên quan

Gần nghĩa

有道理 · 有道 · 有道德地 · 有道理的 · 有道儿 · 有道德 · 有道之士 · 有道出人