有頭無尾
hữu đầu vô vĩ
Hán Việt: hữu đầu vô vĩ · Pinyin: yǒu tóu wú wěi
Tổng quan
(thành ngữ) không hoàn thành việc đã bắt đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) không hoàn thành việc đã bắt đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容做事不能貫徹到底。《朱子語類.卷二九.論語.公冶長下》:「雖與聖賢中道不同,然畢竟是他做得一項事完全,與今學者有頭無尾底不同。」宋.無名氏〈踏青遊.識個人人〉詞:「到夢裡,驀然被人驚覺,夢也有頭無尾。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to fail to finish off what one started
- Cihui 有頭無尾 ǒutóuwúwěi f.e. 1. quit doing something halfway 2. leave sth. unfinished