朋刼 bằng kiếp Hán Việt: bằng kiếp Tổng quan Lập đảng để lấn lướt người khác Cấu tạo: 朋 (bằng) + 刼 (kiếp)Hán Việtbằng kiếpTừ loạiđộngCấu tạo朋 + 刼 · bằng + kiếp nghĩa thành phần: bằng + kiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lập đảng lấn át Từ liên quan Gần nghĩa朋僚 · 朋克 · 朋党 · 朋友 · 朋彥 · 朋比 · 朋淫 · 朋門