朋友你計劃生育了嗎

péng you nǐ jì huà shēng yù le mā bằng hữu nhĩ kế hoạch sanh dục liễu mạ

Hán Việt: bằng hữu nhĩ kế hoạch sanh dục liễu mạ · Pinyin: péng you nǐ jì huà shēng yù le mā

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (hữu) + (nhĩ) + (kế) + (hoạch) + (sanh) + (dục) + (liễu) + (mạ)