朋友你计划生育了吗
bằng hữu nhĩ kế hoạch sanh dục liễu mạ
Hán Việt: bằng hữu nhĩ kế hoạch sanh dục liễu mạ · Pinyin: péng you nǐ jì huà shēng yù le mā
Tổng quan
Cấu tạo: 朋 (bằng) + 友 (hữu) + 你 (nhĩ) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 了 (liễu) + 嗎 (mạ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạn có kế hoạch hóa?
Đức
- Handedict Freund, hast du eine Familienplanung?