朏臀

Tổng quan

Cấu tạo: 朏 + 臀 (đồn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

臀位 · 臀围 · 臀尖 · 臀推 · 臀沟 · 臀瓣 · 臀疣 · 臀肌