臀推

tún tuīđồn thôi

Hán Việt: đồn thôi · Pinyin: tún tuī

Tổng quan

mát-xa bằng mông

Cấu tạo: 臀 (đồn) + 推 (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoa bóp mông

Eng

  • Cihui massage using one's buttocks

Từ liên quan

Gần nghĩa

推举 · 推事 · 推介 · 推估 · 推倒 · 推免 · 推入 · 推出