期指

qī zhǐkì chỉ

Hán Việt: kì chỉ · Pinyin: qī zhǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【期指】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "futures index (abbr. for 期貨指數, 期货指数[qīhuòzhǐshù])"]]]}]

Cấu tạo: 期 (kì) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ futures index (abbr. for 期貨指數; 期货指数[qi1 huo4 zhi3 shu4])
  • Tần suất từ futures index (abbr. for 期貨指數, 期货指数[qi1 huo4 zhi3 shu4])

Eng

  • Cihui futures index (abbr. for 期貨指數; 期货指数)
  • Tần suất từ futures index (abbr. for 期貨指數, 期货指数[qi1 huo4 zhi3 shu4])

Từ liên quan

Gần nghĩa

指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令 · 指使 · 指兔 · 指出