朧腫 lóng zhǒng·lông thũng Hán Việt: lông thũng · Pinyin: lóng zhǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹臃肿。行动不灵活的样子。 Cấu tạo: 朧 (lông) + 腫 (thũng)Pinyinlóng zhǒngHán Việtlông thũngCấu tạo朧 + 腫 · lông + thũng nghĩa thành phần: lông + thũng Từ liên quan Gần nghĩa腫麼 · 腫塊 · 腫大 · 肿满 · 肿物 · 肿疡 · 肿痛 · 腫瘤