本身误差

běn shēn wù chābổn thân ngộ soa

Hán Việt: bổn thân ngộ soa · Pinyin: běn shēn wù chā

Tổng quan

Cấu tạo: 本 (bổn) + 身 (thân) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai số vốn có

Đức

  • Handedict Eigenfehler

Từ liên quan

Gần nghĩa

本身消耗 · 误差信息 · 误差函数 · 误差处理 · 误差控制 · 误差校验 · 误差产生式 · 误差值