朱雀门

zhū què ménchu tước môn

Hán Việt: chu tước môn · Pinyin: zhū què mén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.六朝都城建康(今江苏南京市)南城门。始建于晋成帝成康二年。门上有两铜雀,因名。

Cấu tạo: 朱 (chu) + 雀 (tước) + 門 (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.六朝都城建康(今江苏南京市)南城门。始建于晋成帝成康二年。门上有两铜雀,因名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朱雀 · 朱雀桁 · 朱雀桥 · 朱雀橋 · 朱雀牖 · 朱雀航 · 朱雀門 · 朱雀玄武