朱雀玄武

zhū què xuán wǔchu tước huyền võ

Hán Việt: chu tước huyền võ · Pinyin: zhū què xuán wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

朱雀:南方七星宿的总称。玄武:北方七星宿的总称。形容阵容整齐。

Cấu tạo: 朱 (chu) + 雀 (tước) + 玄 (huyền) + 武 (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朱雀:南方七星宿的总称。玄武:北方七星宿的总称。形容阵容整齐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玄武岩的 · 玄武斑岩 · 玄武区 · 玄武岩 · 玄武质熔岩 · 玄武门 · 玄武门之变 · 朱雀天皇