機器的全體操作人員
ki khí đích toàn thể thao tác nhân viên
Hán Việt: ki khí đích toàn thể thao tác nhân viên · Pinyin: jī qì de quán tǐ cāo zuò rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 的 (đích) + 全 (toàn) + 體 (thể) + 操 (thao) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 員 (viên)