杀伤武器

sát thương võ khí

Hán Việt: sát thương võ khí

Tổng quan

Cấu tạo: 殺 (sát) + 傷 (thương) + 武 (võ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vũ khí sát thương
  • Biên soạn 殺傷武器 hāshāng wǔqì n. <mil.> antipersonnel weapon M:²jiàn

Eng

  • Cihui 殺傷武器 hāshāng wǔqì n. <mil.> antipersonnel weapon M:²jiàn
  • Tần suất từ 殺傷武器 hāshāng wǔqì n. <mil.> antipersonnel weapon M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

武器专家 · 武器禁运 · 武器系统 · 杀伤力 · 杀伤的 · 武器制造人 · 武器制造学 · 武器厂