杂脍

zá kuàitạp quái

Hán Việt: tạp quái · Pinyin: zá kuài

Tổng quan

món sôđơ (cá hay trai hầm với hành, thịt muối...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即杂烩。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以各種肉類食品燴製的菜。《儒林外史》第一五回:「捧上飯來,一大盤稀爛的羊肉,一盤糟鴨,一大碗火腿蝦圓雜膾,又是一碗清湯。」

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 膾 (quái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món xào thập cẩm
  • Biên soạn chop suey

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杂烩。
  • Kaggle Zh-Vi chowder

Eng

  • Cihui 雜膾 ákuài n. chop suey

Từ liên quan

Gần nghĩa

杂书 · 杂乱 · 杂事 · 杂交 · 杂件 · 杂凑 · 杂剧 · 杂务