权威关系 quyền uy quan hệ Hán Việt: quyền uy quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtquyền uy quan hệTừ loạidanhCấu tạo權 + 威 + 關 + 係 · quyền + uy + quan + hệ nghĩa thành phần: quyền + uy + quan + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan hệ quyền lựcBiên soạn 權威關係 uánwēi guānxi n. authority relationshipEngCihui 權威關係 uánwēi guānxi n. authority relationship Từ liên quan Gần nghĩa关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的 · 关系网 · 关系者