材料循環的閉合過程
tài liêu tuần hoàn đích bế hợp quá trình
Hán Việt: tài liêu tuần hoàn đích bế hợp quá trình · Pinyin: cái liào xún huán de bì hé guò chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 的 (đích) + 閉 (bế) + 合 (hợp) + 過 (quá) + 程 (trình)