材料表

cái liào biǎotài liêu biểu

Hán Việt: tài liêu biểu · Pinyin: cái liào biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng vật liệu

Đức

  • Handedict Materialliste (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

材料学 · 材料 · 材料科学 · 材料堆 · 材料介词 · 材料加工 · 材料工程 · 材料成分