来黣

lái měi

Pinyin: lái měi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"来牟"。

Cấu tạo: 來 (lai) + 黣

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"来牟"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘