杪季

miǎo jìdiểu quý

Hán Việt: diểu quý · Pinyin: miǎo jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹末代。

Cấu tạo: 杪 (diểu) + 季 (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹末代。

Từ liên quan

Gần nghĩa

季世 · 季会 · 季候 · 季军 · 季冬 · 季刊 · 季夏 · 季女