東京地下鐵丸之內線

dōng jīng dì xià tiě wán zhī nèi xiàn đông kinh địa hạ thiết hoàn chi nội tuyến

Hán Việt: đông kinh địa hạ thiết hoàn chi nội tuyến · Pinyin: dōng jīng dì xià tiě wán zhī nèi xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (kinh) + (địa) + (hạ) + (thiết) + (hoàn) + (chi) + (nội) + (tuyến)