杳裊

yểu niểu

Hán Việt: yểu niểu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"杳褭"。 2.犹飘渺; 渺茫。

Cấu tạo: 杳 (yểu) + 袅 (niểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杳冥 · 杳杳 · 杳渺 · 杳溟 · 杳然 · 杳眇 · 杳茫 · 杳霭