构成要件
cấu thành yếu kiện
Hán Việt: cấu thành yếu kiện · Pinyin: gòu chéng yào jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 yếu tố cấu thành
Eng
- JMdict structural elements (of an offence)
- JMdict constituent external element of a crime
- JMdict actus reus
Đức
- Handedict Tatbestand (S, Rechtsw)
ja
- JMdict 構成要件(こうせいようけん)