果子冻

guǒ zi dòngquả tử đống

Hán Việt: quả tử đống · Pinyin: guǒ zi dòng

Tổng quan

thạch

Cấu tạo: 果 (quả) + 子 (tử) + 凍 (đống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thạch
  • Google Alex v6 thạch trái cây
  • Tần suất từ (như) jelly, (như) jelly, (nghĩa bóng) hình thành rõ rệt
  • Biên soạn 果子凍 uǒzidòng n. jelly

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jell

Eng

  • Cihui jelly
  • Tần suất từ 果子凍 uǒzidòng n. jelly

Đức

  • Handedict Götterspeise, Wackelpeter, Obstgelee (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

果子狸 · 果子貍 · 果子酒 · 果子酱 · 果子露 · 果子 · 果子剥离机 · 果子局