果斷

guǒ duàn quả đoạn

Hán Việt: quả đoạn · Pinyin: guǒ duàn

Tổng quan

mạnh mẽ | quyết đoán

Cấu tạo: (quả) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ | quyết đoán
  • Cihui quả đoán quả đoán ☆Dứt khoát về công việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 果敢決斷,毫不猶豫。《紅樓夢》第二二回:「誰想黛玉見寶玉此番果斷而去,故以尋襲人為由,來視動靜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有决断;不犹豫:采取~措施|他处理问题很~。

Eng

  • CC-CEDICT firm|decisive
  • Cihui firm; decisive

ja

  • JMdict decisive|resolute|drastic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

决断 · 坚决 · 武断

Từ trái nghĩa

优柔 · 寡断 · 犹疑 · 犹豫 · 踌躇 · 迟疑