果汁儿 quả trấp nhi Hán Việt: quả trấp nhi Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 汁 (trấp) + 兒 (nhi)Hán Việtquả trấp nhiTừ loạidanhCấu tạo果 + 汁 + 兒 · quả + trấp + nhi nghĩa thành phần: quả + trấp + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước ép trái câyBiên soạn 果汁兒 uǒzhīr ►See ¹guǒzhīEngCihui 果汁兒 uǒzhīr ►See ¹guǒzhī Từ liên quan Gần nghĩa果汁器 · 果汁机 · 果汁 · 果汁胶化 · 果汁猪扒 · 果汁生产 · 汁儿