枫糖
phong đường
Hán Việt: phong đường · Pinyin: fēng táng
Tổng quan
si rô phong
從糖楓樹的汁液中熬製而成的糖,稱為「楓糖」。在加拿大和北美,製造楓糖是一種大工業。糖楓樹葉更是加拿大國家的表徵,國旗的圖徽。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường phong
- Google Alex v6 siro phong
- Tần suất từ si rô phong
- Biên soạn 楓糖 fēngtáng n. maple sugar
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從糖楓樹的汁液中熬製而成的糖,稱為「楓糖」。在加拿大和北美,製造楓糖是一種大工業。糖楓樹葉更是加拿大國家的表徵,國旗的圖徽。
Eng
- Cihui maple syrup
- Tần suất từ 楓糖 fēngtáng n. maple sugar