糖人

đường nhân

Hán Việt: đường nhân

Tổng quan

đồ chơi làm bằng đường (dùng đường loãng thổi thành hình nhân, chim thú, có thể chơi và cũng có thể ăn.)

Cấu tạo: 糖 (đường) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tượng đường
  • VietPhrases đồ chơi làm bằng đường
  • Tần suất từ đồ chơi làm bằng đường (dùng đường loãng thổi thành hình nhân, chim thú, có thể chơi và cũng có thể ăn.); đồ chơi làm bằng đường
  • Biên soạn figure made of maltose

Eng

  • Cihui 糖人 ángrén n. figure made of maltose
  • Tần suất từ n. figure made of maltose

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人