柁那

đả na

Hán Việt: đả na

Tổng quan

(術語)Dāna,譯曰施。慧琳音義十曰:「柁那,正云駄囊,唐云施。古曰檀那,一也。」☸

Cấu tạo: 柁 (đả) + 那 (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Dāna,譯曰施。慧琳音義十曰:「柁那,正云駄囊,唐云施。古曰檀那,一也。」☸
  • Tần suất từ [bktd] đà na (術語)Dāna,譯曰施。慧琳音義十曰:「柁那,正云駄囊,唐云施。古曰檀那,一也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

那世 · 那个 · 那么 · 那事 · 那些 · 那他 · 那伽 · 那位