柏林當代藝術雙年展
bách lâm đương đại nghệ thuật song niên triển
Hán Việt: bách lâm đương đại nghệ thuật song niên triển · Pinyin: bó lín dāng dài yì shù shuāng nián zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 當 (đương) + 代 (đại) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 雙 (song) + 年 (niên) + 展 (triển)