查爾斯久德布賴恩特
tra nhĩ tư cửu đức bố lại ân đặc
Hán Việt: tra nhĩ tư cửu đức bố lại ân đặc · Pinyin: chá ěr sī jiǔ dé bù lài ēn tè
Tổng quan
Cấu tạo: 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 久 (cửu) + 德 (đức) + 布 (bố) + 賴 (lại) + 恩 (ân) + 特 (đặc)