柴架

chái jiàsài giá

Hán Việt: sài giá · Pinyin: chái jià

Tổng quan

vỉ lò (ở lò sưởi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装柴的框架。采樵者用以背柴。

Cấu tạo: 柴 (sài) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá củi
  • Tần suất từ vỉ lò (ở lò sưởi)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.装柴的框架。采樵者用以背柴。
  • Kaggle Zh-Vi andiron

Eng

  • Tần suất từ andiron

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥