柴棍

chái gùnsài côn

Hán Việt: sài côn · Pinyin: chái gùn

Tổng quan

Phiên âm của Sài Gòn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹木棍。

Cấu tạo: 柴 (sài) + 棍 (côn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sài Gòn
  • Tần suất từ Phiên âm của Sài Gòn.; hiên âm của Sài Gòn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹木棍。

Từ liên quan

Gần nghĩa

柴堆 · 柴房 · 柴扉 · 柴把 · 柴捆 · 柴枝 · 柴架 · 柴池