栉比而居

trất bỉ nhi cư

Hán Việt: trất bỉ nhi cư

Tổng quan

Cấu tạo: 櫛 (trất) + 比 (bỉ) + 而 (nhi) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở sát nhau
  • Biên soạn 櫛比而居 hìbǐ'érjū f.e. dwell closely together

Eng

  • Cihui 櫛比而居 hìbǐ'érjū f.e. dwell closely together

Từ liên quan

Gần nghĩa

栉比鳞次 · 櫛比鱗次 · 栉比鳞差 · 栉比鳞臻 · 櫛比鱗差 · 櫛比鱗臻