栉比鳞差

zhì bǐ lín cǐtrất bỉ lân soa

Hán Việt: trất bỉ lân soa · Pinyin: zhì bǐ lín cǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

像梳子的齿和鱼的鳞,密密地排列着。同“栉比鳞次”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容建築物排列密集。五代漢.王定保《唐摭言.卷三.慈恩寺題名遊賞賦詠雜記》:「邇來林棲谷隱,櫛比鱗差,美給華資,非第勿處。」也作「櫛比鱗次」。

Cấu tạo: 櫛 (trất) + 比 (bỉ) + 鱗 (lân) + 差 (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"栉比鳞次"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

栉比鳞次 · 櫛比鱗次 · 栉比鳞臻 · 栉比而居 · 櫛比鱗差 · 櫛比鱗臻