樹葉掉下來怕打破頭

shù yè diào xià lái pà dǎ pò tóu thụ diệp điệu hạ lai phạ đả phá đầu

Hán Việt: thụ diệp điệu hạ lai phạ đả phá đầu · Pinyin: shù yè diào xià lái pà dǎ pò tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (diệp) + (điệu) + (hạ) + (lai) + (phạ) + (đả) + (phá) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"树叶子掉下来都怕打了头"。