校曆

xiào lìgiáo lịch

Hán Việt: giáo lịch · Pinyin: xiào lì

Tổng quan

lịch học

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓考定历法。

Cấu tạo: 校 (giáo) + 曆 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch học
  • Google Alex v6 lịch trường
  • Tần suất từ lịch học
  • Biên soạn 校曆 xiàolì n. school calendar M:¹běn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓考定历法。

Eng

  • Cihui school calendar
  • Tần suất từ 校曆 xiàolì n. school calendar M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

歷下 · 历世 · 历久 · 曆書 · 歷代 · 歷任 · 历历 · 歷史