核的

hạch đích

Hán Việt: hạch đích

Tổng quan

(thuộc) nguyên tử (vật lý) (thuộc) hạt nhân, có nhân

Cấu tạo: 核 (hạch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi atomic

Từ liên quan

Gần nghĩa

核仁 · 核儿 · 核准 · 核减 · 核力 · 核势 · 核发 · 核可