核證機關自願認可計劃

hạch chứng ki quan tự nguyện nhận khả kế hoạch

Hán Việt: hạch chứng ki quan tự nguyện nhận khả kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (chứng) + (ki) + (quan) + (tự) + (nguyện) + (nhận) + (khả) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Voluntary Certification Authority Recognition Scheme