根據所選設置自定義
căn cứ sở tuyển thiết trí tự định nghĩa
Hán Việt: căn cứ sở tuyển thiết trí tự định nghĩa · Pinyin: gēn jù suǒ xuǎn shè zhì zì dìng yì
Tổng quan
Cấu tạo: 根 (căn) + 據 (cứ) + 所 (sở) + 選 (tuyển) + 設 (thiết) + 置 (trí) + 自 (tự) + 定 (định) + 義 (nghĩa)