格林尼治本初子午線
cách lâm ni trì bổn sơ tử ngọ tuyến
Hán Việt: cách lâm ni trì bổn sơ tử ngọ tuyến · Pinyin: gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn
Tổng quan
kinh tuyến Greenwich
Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 尼 (ni) + 治 (trì) + 本 (bổn) + 初 (sơ) + 子 (tử) + 午 (ngọ) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh tuyến Greenwich
Eng
- CC-CEDICT the Greenwich meridian
- Cihui the Greenwich meridian