桃心

táo xīnđào tâm

Hán Việt: đào tâm · Pinyin: táo xīn

Tổng quan

biểu tượng trái tim ♥

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桃树的嫩叶。 2.桃花蕾。

Cấu tạo: 桃 (đào) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình trái tim
  • Tần suất từ biểu tượng trái tim ♥

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃树的嫩叶。 2.桃花蕾。

Eng

  • Cihui heart symbol ♥
  • Tần suất từ heart symbol ♥

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭