桌上型

zhuō shàng xíngtrác thượng hình

Hán Việt: trác thượng hình · Pinyin: zhuō shàng xíng

Tổng quan

máy tính để bàn

Cấu tạo: 桌 (trác) + 上 (thượng) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 để bàn
  • Tần suất từ máy tính để bàn

Eng

  • Cihui desktop
  • Tần suất từ desktop

Đức

  • Handedict Schreibtisch-, Tisch-, Desktop-

Từ liên quan

Gần nghĩa

桌上型的 · 桌上型电脑 · 桌上 · 上型腔 · 桌上排版 · 桌上电脑 · 桌上足球 · 桌上计算机