桓因

hoàn nhân

Hán Việt: hoàn nhân

Tổng quan

(天名)釋提桓因之略。帝釋天也。見釋提桓因條。☸

Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)釋提桓因之略。帝釋天也。見釋提桓因條。☸
  • Tần suất từ [bktd] hoàn nhân (天名)釋提桓因之略。帝釋天也。見釋提桓因條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

因为 · 因之 · 因人 · 因位 · 因何 · 因便 · 因修 · 因內